夫妇夫婦 nghĩa là gì
fū fùHán Việt: PHU PHỤ
một cặp (đã kết hôn)
Nghĩa
fū fùHSK 4Hán Việt: PHU PHỤPhổ biến #3257
- một cặp (đã kết hôn)
- vợ chồng
- LT:對|对[dui4]
Tiếng Anh: a (married) couple; husband and wife; CL:對|对[dui4]
fū fùHán Việt: PHU PHỤ
một cặp (đã kết hôn)
Tiếng Anh: a (married) couple; husband and wife; CL:對|对[dui4]