Từ điển › 夫妻脸夫妻脸夫妻臉 nghĩa là gìfū qī liǎnxem 夫妻相[fu1 qi1 xiang4]Nghĩa fū qī liǎnxem 夫妻相[fu1 qi1 xiang4]Tiếng Anh: see 夫妻相[fu1 qi1 xiang4]Chữ thành phần夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →妻qī · Hán Việt: thêwife8 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →