失传失傳 nghĩa là gì
shī chuánHán Việt: THẤT TRUYỀN
(kỹ năng, v.v.) mai một
Nghĩa
shī chuánHSK 7Hán Việt: THẤT TRUYỀN
- (kỹ năng, v.v.) mai một
- mất
- thất truyền
Tiếng Anh: (of skills etc) to die out; lost; extinct
shī chuánHán Việt: THẤT TRUYỀN
(kỹ năng, v.v.) mai một
Tiếng Anh: (of skills etc) to die out; lost; extinct