Từ điển › 失利失利 nghĩa là gìshī lìHán Việt: THẤT LỢIthuaNghĩa shī lìHSK 7Hán Việt: THẤT LỢIthuachịu thất bạiTiếng Anh: to lose; to suffer defeatChữ thành phần失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →