失去后劲失去後勁 nghĩa là gì
shī qù hòu jìnHán Việt: THẤT KHỨ HẬU CỨNG
đuối dần
Nghĩa
shī qù hòu jìnHán Việt: THẤT KHỨ HẬU CỨNG
- đuối dần
- mất đà
- mất hơi
Tiếng Anh: to peter out; to lose momentum; to lose steam
Chữ thành phần
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →
- 劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →