Từ điển › 失控失控 nghĩa là gìshī kòngHán Việt: THẤT KHỐNGmất kiểm soátNghĩa shī kòngHSK 7Hán Việt: THẤT KHỐNGmất kiểm soátTiếng Anh: to go out of controlChữ thành phần失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →