失望 nghĩa là gì
shī wàngHán Việt: THẤT VỌNG
thất vọng
Nghĩa
shī wàngHSK 4Hán Việt: THẤT VỌNGPhổ biến #2106
- thất vọng
- mất hy vọng
- tuyệt vọng
Tiếng Anh: disappointed; to lose hope; to despair
shī wàngHán Việt: THẤT VỌNG
thất vọng
Tiếng Anh: disappointed; to lose hope; to despair