失落 nghĩa là gì
shī luòHán Việt: THẤT LẠC
mất (cái gì đó)
Nghĩa
shī luòHSK 7Hán Việt: THẤT LẠC
- mất (cái gì đó)
- đánh rơi
- cảm giác mất mát
- nản lòng
- thất vọng
- mất mát
Tiếng Anh: to lose (sth); to drop (sth); to feel a sense of loss; frustrated; disappointment; loss