失败主义失敗主義 nghĩa là gì
shī bài zhǔ yìHán Việt: THẤT BẠI CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa thất bại
Nghĩa
shī bài zhǔ yìHán Việt: THẤT BẠI CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa thất bại
Tiếng Anh: defeatism
Chữ thành phần
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →