失踪失蹤 nghĩa là gì
shī zōngHán Việt: THẤT TÔNG
mất tích
Nghĩa
shī zōngHSK 7Hán Việt: THẤT TÔNGPhổ biến #3333
- mất tích
- biến mất
- không ghi nhận được
Tiếng Anh: to be missing; to disappear; unaccounted for
shī zōngHán Việt: THẤT TÔNG
mất tích
Tiếng Anh: to be missing; to disappear; unaccounted for