Từ điển › 头一头一頭一 nghĩa là gìtóu yīHán Việt: ĐẦU NHẤTđầu tiênNghĩa tóu yīHán Việt: ĐẦU NHẤTđầu tiênTiếng Anh: the firstChữ thành phần头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 头一头一回tóu yī huí lần đầu tiên; lần đầu