Từ điển › 头上头上頭上 nghĩa là gìtóu shàngHán Việt: ĐẦU THƯỢNGbên trênNghĩa tóu shàngHán Việt: ĐẦU THƯỢNGbên trênphía trênTiếng Anh: overhead; aboveChữ thành phần头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →