Từ điển › 头伏头伏頭伏 nghĩa là gìtóu fúHán Việt: ĐẦU PHỤCxem 初伏[chu1 fu2]Nghĩa tóu fúHán Việt: ĐẦU PHỤCxem 初伏[chu1 fu2]Tiếng Anh: see 初伏[chu1 fu2]Chữ thành phần头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →伏fú · Hán Việt: phụcto crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal6 nét · Xem thứ tự nét →