头位頭位 nghĩa là gì
tóu wèiHán Việt: ĐẦU VỊ
(đua xe) vị trí pole
Nghĩa
tóu wèiHán Việt: ĐẦU VỊ
- (đua xe) vị trí pole
- (sản khoa) ngôi đầu (tức sinh ngôi đầu)
Tiếng Anh: (car racing) pole position; (obstetrics) cephalic presentation (i.e. head-first birth)