Từ điển › 头儿脑儿头儿脑儿頭兒腦兒 nghĩa là gìtóu r nǎo rnhân vật đứng đầu; nhân vật quan trọngNghĩa tóu r nǎo rnhân vật đứng đầu; nhân vật quan trọngTiếng Anh: leading figure; bigwigChữ thành phần头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →