头晕脑胀頭暈腦脹 nghĩa là gì
tóu yūn nǎo zhàngHán Việt: ĐẦU VỪNG NÃO TRƯỚNG
chóng mặt và choáng váng
Nghĩa
tóu yūn nǎo zhàngHán Việt: ĐẦU VỪNG NÃO TRƯỚNG
- chóng mặt và choáng váng
Tiếng Anh: dizzy and light-headed
tóu yūn nǎo zhàngHán Việt: ĐẦU VỪNG NÃO TRƯỚNG
chóng mặt và choáng váng
Tiếng Anh: dizzy and light-headed