Từ điển › 头条新闻头条新闻頭條新聞 nghĩa là gìtóu tiáo xīn wéntin tức hàng đầuNghĩa tóu tiáo xīn wéntin tức hàng đầuTiếng Anh: top news storyChữ thành phần头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →