Từ điển › 头疼头疼頭疼 nghĩa là gìtóu téngđau đầuNghĩa tóu téngHSK 6đau đầuTiếng Anh: headacheChữ thành phần头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →疼téngache, pain; to love dearly10 nét · Xem thứ tự nét →