头脑发胀頭腦發脹 nghĩa là gì
tóu nǎo fā zhàngHán Việt: ĐẦU NÃO PHÁT TRƯỚNG
tình trạng đầu căng phồng (tình trạng thể chất)
Nghĩa
tóu nǎo fā zhàngHán Việt: ĐẦU NÃO PHÁT TRƯỚNG
- tình trạng đầu căng phồng (tình trạng thể chất)
- nghĩa bóng: kiêu ngạo
- tự phụ
Tiếng Anh: swelling of the head (physical condition); fig. swellheaded; conceited