头脑清楚頭腦清楚 nghĩa là gì
tóu nǎo qīng chuHán Việt: ĐẦU NÃO THANH SỞ
tỉnh táo
Nghĩa
tóu nǎo qīng chuHán Việt: ĐẦU NÃO THANH SỞ
- tỉnh táo
- minh mẫn
- hợp lý
Tiếng Anh: lucid; clear-headed; sensible
tóu nǎo qīng chuHán Việt: ĐẦU NÃO THANH SỞ
tỉnh táo
Tiếng Anh: lucid; clear-headed; sensible