Từ điển › 头部头部頭部 nghĩa là gìtóu bùHán Việt: ĐẦU BỘphần đầuNghĩa tóu bùHSK 7Hán Việt: ĐẦU BỘPhổ biến #3966phần đầuTiếng Anh: headChữ thành phần头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →