Từ điển › 头顶头顶頭頂 nghĩa là gìtóu dǐngHán Việt: ĐẦU ĐÍNHđỉnh đầuNghĩa tóu dǐngHSK 7Hán Việt: ĐẦU ĐÍNHđỉnh đầuTiếng Anh: top of the headChữ thành phần头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →