夸下海口誇下海口 nghĩa là gì
kuā xia hǎi kǒuHán Việt: KHOA HẠ HẢI KHẨU
xem 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]
Nghĩa
kuā xia hǎi kǒuHán Việt: KHOA HẠ HẢI KHẨU
- xem 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]
Tiếng Anh: see 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]
Chữ thành phần
- 夸kuā · Hán Việt: khoaextravagant, luxurious; handsome6 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →