夸休可尔症誇休可爾症 nghĩa là gì
kuā xiū kě ěr zhèngHán Việt: KHOA HƯU KHẢ NỂ CHỨNG
bệnh kwashiorkor (y học)
Nghĩa
kuā xiū kě ěr zhèngHán Việt: KHOA HƯU KHẢ NỂ CHỨNG
- bệnh kwashiorkor (y học)
Tiếng Anh: kwashiorkor (medicine)
Chữ thành phần
- 夸kuā · Hán Việt: khoaextravagant, luxurious; handsome6 nét · Xem thứ tự nét →
- 休xiū · Hán Việt: hưuto rest; to stop; to retire6 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →