Từ điển › 夸口夸口誇口 nghĩa là gìkuā kǒuHán Việt: KHOA KHẨUkhoe khoangNghĩa kuā kǒuHán Việt: KHOA KHẨUkhoe khoangTiếng Anh: to boastChữ thành phần夸kuā · Hán Việt: khoaextravagant, luxurious; handsome6 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →