夸多斗靡誇多鬥靡 nghĩa là gì
kuā duō dòu mǐHán Việt: KHOA ĐA ĐẤU MỊ
(thành ngữ) dùng cụm từ văn chương trong bài viết để thể hiện sự uyên bác của mình
Nghĩa
kuā duō dòu mǐHán Việt: KHOA ĐA ĐẤU MỊ
- (thành ngữ) dùng cụm từ văn chương trong bài viết để thể hiện sự uyên bác của mình
Tiếng Anh: (idiom) to use literary phrases in one's writing to show off one's erudition
Chữ thành phần
- 夸kuā · Hán Việt: khoaextravagant, luxurious; handsome6 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 靡mí · Hán Việt: mịto scatter, to disperse; to divide19 nét · Xem thứ tự nét →