Từ điển › 夸大其词夸大其词誇大其詞 nghĩa là gìkuā dà qí cíHán Việt: KHOA ĐẠI KÌ TỪphóng đạiNghĩa kuā dà qí cíHán Việt: KHOA ĐẠI KÌ TỪphóng đạiTiếng Anh: to exaggerateChữ thành phần夸kuā · Hán Việt: khoaextravagant, luxurious; handsome6 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →