夸夸其谈夸夸其談 · 誇誇其談 nghĩa là gì
kuā kuā qí tánHán Việt: KHOA KHOA KÌ ĐÀM
variant of 誇誇其談|夸夸其谈[kua1 kua1 qi2 tan2]
Nghĩa (2 cách đọc)
kuā kuā qí tánHSK 7Hán Việt: KHOA KHOA KÌ ĐÀM
Tiếng Anh: variant of 誇誇其談|夸夸其谈[kua1 kua1 qi2 tan2]
kuā kuā qí tánHSK 7Hán Việt: KHOA KHOA KÌ ĐÀM
- nói khoác
- lên mặt
- khoa trương
- hoa mỹ
Tiếng Anh: (idiom) to talk big; to sound off; to be full of hot air