夸奖誇獎 nghĩa là gì
kuā jiǎngHán Việt: KHOA TƯỞNG
khen ngợi
Nghĩa
kuā jiǎngHSK 7Hán Việt: KHOA TƯỞNG
- khen ngợi
- tán dương
- khen tặng
Tiếng Anh: to praise; to applaud; to compliment
kuā jiǎngHán Việt: KHOA TƯỞNG
khen ngợi
Tiếng Anh: to praise; to applaud; to compliment