夸张誇張 nghĩa là gì
kuā zhāngHán Việt: KHOA TRƯƠNG
khoa trương
Nghĩa
kuā zhāngHSK 7Hán Việt: KHOA TRƯƠNG
- khoa trương
- quá mức; phóng đại
- ngoa dụ
- (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá
Tiếng Anh: to exaggerate; overstated; exaggerated; hyperbole; (coll.) excessive; ridiculous; outrageous