Từ điển › 夸海口夸海口誇海口 nghĩa là gìkuā hǎi kǒuHán Việt: KHOA HẢI KHẨUkhoe khoangNghĩa kuā hǎi kǒuHán Việt: KHOA HẢI KHẨUkhoe khoangnói khoácTiếng Anh: to boast; to talk bigChữ thành phần夸kuā · Hán Việt: khoaextravagant, luxurious; handsome6 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →