Từ điển › 夸赞夸赞誇讚 · 誇贊 nghĩa là gìkuā zànto praiseNghĩa (2 cách đọc)kuā zànTiếng Anh: to praisekuā zànkhen ngợinói tốt vềca ngợiChữ thành phần夸kuā · Hán Việt: khoaextravagant, luxurious; handsome6 nét · Xem thứ tự nét →赞zànto help, to support; to laud, to praise16 nét · Xem thứ tự nét →