夹克夾克 nghĩa là gì
jiā kèHán Việt: GIÁP KHẮC
áo khoác (từ mượn)
Nghĩa
jiā kèHán Việt: GIÁP KHẮC
- áo khoác (từ mượn)
- cũng đọc là [jia2 ke4]
Tiếng Anh: (loanword) jacket; also pr. [jia2 ke4]
jiā kèHán Việt: GIÁP KHẮC
áo khoác (từ mượn)
Tiếng Anh: (loanword) jacket; also pr. [jia2 ke4]