Từ điển › 夹具夹具夾具 nghĩa là gìjiā jùHán Việt: GIÁP CỤcái kẹpNghĩa jiā jùHán Việt: GIÁP CỤcái kẹpđồ gá (gia công)Tiếng Anh: clamp; fixture (machining)Chữ thành phần夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →