Từ điển › 夹子夹子夾子 nghĩa là gìjiā ziHán Việt: GIÁP TÍcái kẹpNghĩa jiā ziHán Việt: GIÁP TÍcái kẹpkẹpcặptúi đựng tiềnTiếng Anh: clip; clamp; tongs; folder; walletChữ thành phần夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 夹子夹子音jiā zi yīn (thuật ngữ mới, khoảng năm 2021) giọng cao dễ thương