Từ điển › 夹心族夹心族夾心族 nghĩa là gìjiā xīn zúHán Việt: GIÁP TÂM TỘCthế hệ sandwichNghĩa jiā xīn zúHán Việt: GIÁP TÂM TỘCthế hệ sandwichTiếng Anh: sandwich generationChữ thành phần夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →