Từ điển › 夹持夹持夾持 nghĩa là gìjiā chíHán Việt: GIÁP TRÌkẹpNghĩa jiā chíHán Việt: GIÁP TRÌkẹpcái kẹpTiếng Anh: to clamp; tongsChữ thành phần夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →