Từ điển › 夹断夹断夾斷 nghĩa là gìjiā duànHán Việt: GIÁP ĐOẠNcắt ngắnNghĩa jiā duànHán Việt: GIÁP ĐOẠNcắt ngắnbóp đứtTiếng Anh: to nip (i.e. cut short); to pinch offChữ thành phần夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →