夹盘夾盤 nghĩa là gì
jiā pánHán Việt: GIÁP BÀN
mâm cặp (cho máy khoan,...)
Nghĩa
jiā pánHán Việt: GIÁP BÀN
- mâm cặp (cho máy khoan,...)
Tiếng Anh: chuck (for a drill etc)
jiā pánHán Việt: GIÁP BÀN
mâm cặp (cho máy khoan,...)
Tiếng Anh: chuck (for a drill etc)