Từ điển › 夹紧夹紧夾緊 nghĩa là gìjiā jǐnHán Việt: GIÁP KHẨNkẹp chặtNghĩa jiā jǐnHán Việt: GIÁP KHẨNkẹp chặtgiữ chặtTiếng Anh: to clamp; to gripChữ thành phần夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →