Từ điển › 夹缝夹缝夾縫 nghĩa là gìjiā fèngvết nứtNghĩa jiā fèngvết nứtkhe hởTiếng Anh: crack; creviceChữ thành phần夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →