Từ điển › 夺权夺权奪權 nghĩa là gìduó quánHán Việt: ĐOẠT QUYỀNcướp quyềnNghĩa duó quánHán Việt: ĐOẠT QUYỀNcướp quyềnTiếng Anh: to seize powerChữ thành phần夺duó · Hán Việt: đoạtto rob, to snatch, to take by force6 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →