Từ điển › 夺目夺目奪目 nghĩa là gìduó mùHán Việt: ĐOẠT MỤClàm chói mắtNghĩa duó mùHán Việt: ĐOẠT MỤClàm chói mắtTiếng Anh: to dazzle the eyesChữ thành phần夺duó · Hán Việt: đoạtto rob, to snatch, to take by force6 nét · Xem thứ tự nét →目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →