Từ điển › 夺走夺走奪走 nghĩa là gìduó zǒuHán Việt: ĐOẠT TẨUcướp điNghĩa duó zǒuHán Việt: ĐOẠT TẨUcướp điTiếng Anh: to snatch awayChữ thành phần夺duó · Hán Việt: đoạtto rob, to snatch, to take by force6 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →