Từ điển › 奇怪奇怪 nghĩa là gìqí guàikỳ lạNghĩa qí guàiHSK 3Phổ biến #1655kỳ lạlập dịngạc nhiênbối rốiTiếng Anh: strange; odd; to marvel; to be baffledChữ thành phần奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →