Từ điển › 奇特奇特 nghĩa là gìqí tèHán Việt: KỲ ĐẶCđặc biệtNghĩa qí tèHSK 7Hán Việt: KỲ ĐẶCđặc biệtkhác thườnglạ lùngTiếng Anh: peculiar; unusual; queerChữ thành phần奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →