奇花异草奇花異草 nghĩa là gì
qí huā yì cǎo
rất hiếm thấy, khác thường (thành ngữ)
Nghĩa
qí huā yì cǎoHSK 7
- rất hiếm thấy, khác thường (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) rare or exotic flowers and plants
Chữ thành phần
- 奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →
- 花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →
- 草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →