奇迹奇跡 · 奇蹟 nghĩa là gì
qí jìHán Việt: KỲ TÍCH
phép màu
Nghĩa (2 cách đọc)
qí jìHSK 7Hán Việt: KỲ TÍCHPhổ biến #3345
- phép màu
- kỳ diệu
- điều kỳ diệu
- kỳ quan
Tiếng Anh: variant of 奇蹟|奇迹[qi2 ji4]
qí jìHSK 7Hán Việt: KỲ TÍCHPhổ biến #3345
Tiếng Anh: miracle; wonder; marvel