奉献精神奉獻精神 nghĩa là gì
fèng xiàn jīng shénHán Việt: PHỤNG HIẾN TINH THẦN
tinh thần cống hiến; tận tụy
Nghĩa
fèng xiàn jīng shénHán Việt: PHỤNG HIẾN TINH THẦN
- tinh thần cống hiến; tận tụy
Tiếng Anh: spirit of devotion; dedication
Chữ thành phần
- 奉fèng · Hán Việt: phụngto offer, to respect, to server; to receive8 nét · Xem thứ tự nét →
- 献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →