Từ điển › 奏乐奏乐奏樂 nghĩa là gìzòu yuèHán Việt: TẤU LẠCbiểu diễn nhạcNghĩa zòu yuèHán Việt: TẤU LẠCbiểu diễn nhạcchơi một giai điệuTiếng Anh: to perform music; to play a tuneChữ thành phần奏zòu · Hán Việt: tấuto play; to memorialize; to report9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →